Từ vựng tiếng Anh về ngày Tết quê ta

Ngày đăng: (10-12-2021 09:07 AM) - Lượt xem: 185

Từ vựng tiếng Anh về ngày Tết quê ta

Mùa tết đã sắp đến rồi!!! Các bạn đã sắm sửa gì cho tết chưa? Học thêm vài từ tiếng Anh về mùa tết sẽ không dư thừa đâu nhé!

1.  Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – các món ăn

  • Banquet: bữa tiệc/ cỗ 
  • Betel: trầu cau
  • Coconut: Dừa
  • Chung Cake / Square glutinous rice cake: Bánh Chưng
  • Dried bamboo shoots: Măng khô
  • Dried candied fruits: Mứt
  • Fatty pork: Mỡ lợn
  • Five – fruit tray: Mâm ngũ quả

  • Jellied meat: Thịt đông
  • Lean pork paste: Giò lụa
  • Mango: Xoài
  • Mung beans: Hạt đậu xanh
  • Pawpaw (papaya): Đu đủ
  • Pickled onion: Dưa hành
  • Pickled small leeks: Củ kiệu
  • Pig trotters stewed with dried bamboo shoots: Món canh măng hầm chân giò
  • Pig trotters: Chân giò
  • Roasted watermelon seeds: Hạt dưa
  • Sticky rice: Gạo nếp
  • Watermelon: Dưa hấu

2. Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – biểu tượng ngày Tết

  • Altar: Bàn thờ
  • Apricot blossom: Hoa mai
  • Calligraphy pictures: Thư pháp
  • Chrysanthemum: Cúc đại đóa
  • Firecrackers: Pháo
  • Fireworks: Pháo hoa
  • First caller: Người xông đất
  • Flowers: Các loại hoa/ cây
  • Incense: Hương trầm

  • Kumquat tree: Cây quất
  • Lucky Money: Tiền lì xì
  • Marigold: Cúc vạn thọ
  • Orchid: Hoa lan
  • Paperwhite: Hoa thủy tiên
  • Parallel: Câu đối
  • Peach blossom: Hoa đào
  • Red Envelope: Bao lì xì
  • Ritual: Lễ nghi
  • Taboo: điều cấm kỵ
  • The kitchen god: táo quân
  • The New Year tree: Cây nêu

3. Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – hoạt động ngày tết

  • Ask for calligraphy pictures: xin chữ thư pháp
  • Before New Year’s Eve: Tất Niên
  • Decorate the house: Trang trí nhà cửa
  • Dress up: Ăn diện
  • Exchange New Year’s wishes: chúc tết mọi người
  • Expel evil: Xua đuổi tà ma
  • First visit: xông nhà, xông đất
  • Go to pagoda to pray: Đi chùa để cầu phước

  • Lunar New Year: Tết Nguyên Đán
  • Lunar/ lunisolar calendar: Lịch Âm lịch
  • New Year’s Eve: Giao Thừa
  • New year’s wishes: Chúc Tết nhau
  • Superstitious: Mê tín
  • Sweep the floor: Quét nhà
  • Visit relatives and friends: Thăm bà con bạn bè
  • Watch the fireworks: xem pháo hoa
  • Worship the ancestors: Thờ cúng tổ tiên 

Chúc các bạn một năm mới vui vẻ!!

 

Các tin liên quan: