Sức khỏe và từ vựng tiếng anh

Ngày đăng: (07-01-2022 10:26 AM) - Lượt xem: 170

Sức khỏe và từ vựng tiếng anh

Cho dù là đi du lịch, du học hay định cư ở nước ngoài, bệnh tật là điều chúng ta không hề muốn, tuy nhiên nếu trong trường hợp xấu thì chúng ta phải luôn sẵn sàng những từ vựng về sức khỏe để bác sĩ có thể giúp chúng ta một cách nhanh nhất cũng như hiểu rõ tình trạng sức khỏe của chúng ta nhé.

 

1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khỏe

a. Từ vựng tiếng Anh về triệu chứng bệnh

  • Bad breath /bæd breθ/ Hôi miệng
  • Black eye /blæk aɪ/ Thâm mắt 
  • Bleeding /ˈbliːdɪŋ/ Chảy máu
  • Blister /ˈblɪstər/ Phồng rộp
  • Bruise /bruːz/ Vết thâm
  • Constipation /ˌkɑːnstɪˈpeɪʃn/ Táo bón
  • Cough /kɔf/ Ho
  • Diarrhea /ˌdaɪəˈriːə/ Ỉa chảy
  • Earache /’iəreik/ Đau tai
  • Eating disorder /ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːrdər/ Rối loạn ăn uống
  • Fever /ˈfiːvɚ/ Sốt
  • Graze /Greiz/ Trầy xước da
  • Headache /ˈhɛdeɪk/ Đau đầu


  • Hurt/pain /hɜːt/pān/ Đau
  • Insomnia /ɪnˈsɑːmniə/ Bị mất ngủ
  • Nausea /’nɔ:sjə/ Chứng buồn nôn
  • Pus /pʌs/ Mủ
  • Rash /ræʃ/ Phát ban 
  • Sneeze /sni:z/ Hắt hơi
  • Sniffle /sniflz/ Sổ mũi
  • Sore eyes /’so:r ais/ Đau mắt
  • Swelling /ˈswelɪŋ/ Sưng tấy
  • Swollen /ˈswoʊlən/ Bị sưng
  • Tired, Sleepy /ˈtaɪərd/, /ˈsliːpi/ Mệt mỏi, buồn ngủ

 

b. Từ vựng tiếng Anh về tên các loại bệnh

  • Acne /’ækni/ Mụn trứng cá
  • Allergy /ˈælərdʒi/ Dị ứng
  • Asthma /ˈæzmə/ Hen, suyễn
  • Backache /ˈbækeɪk bəʊn/ Bệnh đau lưng
  • Boil /bɔɪl/ Mụn nhọt
  • Broken (bone) /ˈbroʊkən/ Gãy (xương,…)
  • Burn /bɜːn/ Bỏng
  • Cancer /ˈkænsər/ Bệnh ung thư
  • Chill /tʃɪl/ Cảm lạnh
  • Depression /dɪˈpreʃn/ Suy nhược cơ thể/ trầm cảm
  • Diabetes /,daiə’bi:tiz/ Bệnh tiểu đường 
  • Fever virus /’fi:və ‘vaiərəs/ Sốt siêu vi
  • Flu /fluː/ Cúm
  • Food poisoning /fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/ Ngộ độc thực phẩm
  • Headache /ˈhed.eɪk/ Đau đầu 
  • Heart attack /hɑːrt əˈtæk/ Nhồi máu cơ tim
  • High blood pressure /haɪ blʌd ˈpreʃ.əʳ/ Cao huyết áp
  • Hypertension /ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/ Huyết áp cao
  • ill /ɪl/ Ốm


  • Infected /in’dʤekʃn/ Nhiễm trùng
  • Inflamed /ɪnˈfleɪmd/ Bị viêm
  • Insect bite /ˈɪn.sekt baɪt/ Côn trùng đốt 
  • Low blood pressure /loʊ blʌd ˈpreʃər/ Huyết áp thấp
  • Lung cancer /lʌŋ ˈkænsər/ Ung thư phổi
  • Malaria /məˈleriə/ Sốt rét
  • Measles /ˈmiːzlz/ Bệnh sởi
  • Migraine /ˈmaɪɡreɪn/ Bệnh đau nửa đầu
  • Paralysed /ˈpærəlaɪz/ Bị liệt
  • Pneumonia /nuːˈmoʊniə/ Viêm phổi
  • Rheumatism /ˈruːmətɪzəm/ Bệnh thấp khớp
  • Skin-disease /skɪn dɪˈziːz/ Bệnh ngoài da
  • Sore throat /sɔːʳ θrəʊt/ Viêm họng
  • Sprain /spreɪn/ Bong gân
  • Stomachache /ˈstʌmək-eɪk/ Đau dạ dày
  • To catch a cold /tuː kætʃ ə kəʊld/ Bị dính cảm
  • Toothache /ˈtuːθ.eɪk/ Đau răng

 

c. Từ vựng tiếng Anh về thuốc, đồ dùng và dụng cụ y tế

  • Anaesthetic /ˌænəsˈθetɪk/ Thuốc gây tê
  • Antibiotics /ˌæntibaɪˈɑːtɪk/ Kháng sinh
  • Bandage /ˈbændɪdʒ/ Băng
  • Bed rest /bed rest/ Giường bệnh
  • Cast /kɑːst/ Bó bột
  • Gauze pads /ɡɔːz pæd/ Miếng gạc 
  • Medical insurance:  Bảo hiểm y tế
  • Medicine /ˈmɛd.sən/ Thuốc 
  • Needle /ˈniː.dl/ Kim khâu
  •  Pill /pɪl/ Thuốc con nhộng 


  • Poison /ˈpɔɪz(ə)n/ Thuốc độc
  • Stethoscope /ˈstɛθəsˌkoʊp/ Ống nghe
  • Stretcher /ˈstrɛtʃə/ Cái cáng
  • Syringe /sɪˈrɪndʒ/ Ống tiêm
  • Tablet /ˈtæblət/ Thuốc viên
  • Wheelchair /ˈwiːltʃer/ Xe lăn

 

d. Từ vựng tiếng Anh về bệnh viện

  • Anaesthetist/ə´ni:sθətist/Bác sĩ gây tê
  • Consultant/kənˈsʌltənt/Bác sĩ tư vấn
  • Doctor/ˈdɒk.tə/Bác sĩ
  • General practitioner/ˌdʒenrəl prækˈtɪʃənər/Bác sĩ đa khoa
  • Gynecologist /ˌɡaɪ.nəˈkɑː.lə.dʒɪst/Bác sĩ sản phụ khoa
  • Hospital/ˈhɒspɪtl/Bệnh viện
  • Nurse/nɜːs/Y tá


  • Operating theatre /ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ˌθɪə.tər/Phòng mổ
  • Patient/peɪʃnt/Bệnh nhân
  • Physician /fɪˈzɪʃ.ən/Y Sĩ
  • Radiographer /ˌreɪ.diˈɒɡ.rə.fər/Nhân viên chụp X quang
  • Surgeon/’sə:dʤən/Bác sĩ phẫu thuật
  • Waiting room /ˈweɪ.tɪŋ ˌruːm/Phòng chờ
  • Ward/wɔ:d/Buồng bệnh

 

e. Các từ vựng tiếng Anh khác liên quan đến bệnh

  • Blind /blaɪnd/ Mù
  • Blood pressure /ˈblʌd ˌpreʃ.ər/ Huyết áp
  • Blood sample /blʌd ˈsɑːm.pəl/ Mẫu máu 
  • Deaf /def/ Điếc
  • Disabled /dɪsˈeɪbld/ Khuyết tật
  • Disease /dɪˈziːz/ Bệnh
  • Drip /drɪp/ Truyền thuốc
  • Injection /in’dʤekʃn/ Tiêm
  • Injury /ˈɪndʒəɹi/ Thương vong
  • Operation /ˌɑːpəˈɹeɪʃən/ Phẫu thuật
  • Physiotherapy /ˌfɪzioʊˈθerəpi/ Vật lý trị liệu

  • Pregnant /ˈpɹɛɡnənt/ Có thai
  • Prescription /pris’kripʃn/ Kê đơn thuốc
  • Pulse /pʌls/ Nhịp tim
  • Scar /skɑːr/ Sẹo
  • Stitches /stɪtʃ/ Mũi khâu
  • Surgery /ˈsɜːdʒəri/ Ca phẫu thuật
  • Temperature /ˈtemprətʃər/ Nhiệt độ
  • Vaccination /væk.sɪˈneɪʃən/ Tiêm chủng vắc-xin
  • Wound /wuːnd/ Vết thương
  • X ray /ˈeks.reɪ/ X Quang

 

2. Mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Một số mẫu câu thường gặp khi bạn đi khám hoặc làm trong các bệnh viện về vấn đề sức khỏe như sau:

 Khi được hỏi về tình hình sức khỏe:

  • Where’s the pain?(Bạn đau ở đâu?)
  • How long have you had it?(Tình trạng này kéo dài bao lâu rồi?)
  • How do you feel about taking medication? (Bạn cảm thấy thế nào khi dùng thuốc?)

   

2. Hỏi về bệnh tình, tình trạng

  • What is the matter? (hoặc What is the matter with you?) Có vấn đề gì xảy ra với bạn thế?
  • How have you been keeping? Chuyện gì đã xảy ra với bạn?
  • I have heard that you’re feeling sick. Are you ok? Mình vừa nghe rằng bạn bị ốm. Bạn ổn chứ?
  • What seems to the matters? Dường như có vấn đề gì đó phải không?
  • Where does it hurt? Nó làm đau bạn ở đâu?

     

3. Hỏi về cảm giác

  • How are you feeling (hoặc How do you feel?) Bạn cảm thấy như thế nào?
  • Are you feeling any better? Bạn đã thấy tốt hơn chút nào chưa?
  • Are you feeling alright? Bạn cảm thấy ổn chứ?

 Các bạn nhớ bảo vệ sức khỏe của mình nhé!!

Các tin liên quan: