Những vật dụng cần thiết trong gia đình

Ngày đăng: (17-01-2022 02:38 PM) - Lượt xem: 165

Những vật dụng cần thiết trong gia đình

Những vật dụng tưởng chừng như quen thuộc khi chúng ta dùng hằng ngày. Nhưng liệu bạn đã biết hết những từ vựng trong tiếng anh chưa? Cùng nhau tham khảo ngay nhé!!

Từ vựng đồ dùng trong phòng khách

  1. Tea set: Bộ tách trà
  2. Television: Tivi
  3. Remote control: điều khiển từ xa
  4. Fridge: Tủ lạnh
  5. Cushion: Cái đệm
  6. Side table: Bàn trà
  7. Window curtain: Màn che cửa sổ
  8. Bookcase: tủ sách
  9. Coffee table: Bàn tròn
  10. Frame: Khung ảnh
  11. Painting: Bức tranh
  12. Reading lamp: Đèn bàn
  13. Standing lamp: Đèn để bàn đứng
  14. Wall lamp: Đèn tường
  15. Chandelier: Đèn chùm
  16. Telephone: Điện thoại để bàn
  17. Desk: Bàn làm việc
  18. Hanger: Đồ mắc áo
  19. Barier matting: Thảm chùi chân

 

Từ vựng đồ dùng trong phòng ngủ

  1. Key tape: Thẻ chìa khóa
  2. Bathrobe: Áo choàng
  3. Pillowcase: Vỏ gối
  4. Dressing table: Bàn trang điểm
  5. Bed: Giường
  6. Bed sheet: Lót giường
  7. Drap: Ga giường
  8. Bedspread: Khăn trải giường
  9. Mattress: Nệm
  10. Duvet cover: vỏ bọc chăn bông
  11. Blanket: Chăn, mền
  12. Mirror: Gương
  13. Wardrobe: Tủ quần áo
  14. Night table: Bàn nhỏ bên cạnh giường
  15. Barrier matting: Thảm chùi chân
  16. Slippers: Dép đi trong phòng
  17. Fitted sheet: Ga bọc giường
  18. Flat sheet: Ga phủ

 

Từ vựng đồ dùng trong phòng ăn

  1. Dining table: bàn ăn
  2. Dining chair: ghế ăn
  3. Napkin: khăn ăn
  4. Tablecloth: khăn trải bàn
  5. Coffee pot: bình đựng cà phê
  6. China: đồ bằng sứ
  7. China closet: tủ đựng đồ sứ
  8. Chandelier: đèn chùm
  9. Pitcher: bình rót
  10. Wine glass: ly rượu
  11. Spoon: thìa
  12. Pepper pot: lọ rắc tiêu
  13. Fork: cái nĩa
  14. Teapot: bình trà
  15. Candlestick: cây cắm nến
  16. Silverware: đồ dùng bằng bạc

 

Từ vựng đồ dùng trong phòng tắm

  1. Towel rack: Giá để khăn
  2. Face towel: Khăn mặt
  3. Hand towel: Khăn tay
  4. Shower: Vòi tắm hoa sen
  5. Toothbrush: Bộ bàn chải, kem đánh răng
  6. Shower cap: Mũ tắm
  7. Comb: Lược
  8. Bathrobe: Áo choàng tắm
  9. Bath towel: Khăn tắm
  10. Cotton bud: Tăm bông ráy tai
  11. Conditioner: Dầu xả
  12. Shampoo: Dầu gội đầu
  13. Bath foam/gel: Dầu tắm
  14. Body lotion: Kem dưỡng thể
  15. Bath mat: Thảm chùi chân

 

Từ vựng đồ dùng trong nhà bếp

  1. Apron: Tạp dề
  2. Bowl: Bát
  3. Broiler: Vỉ sắt để nướng thịt
  4. Burner: Bật lửa
  5. Chopping board: Thớt
  6. Chopsticks: Đũa
  7. Crockery: Bát đĩa sứ
  8. Cup: Chén
  9. Fork: Dĩa
  10. Frying pan: Chảo rán
  11. Glass: Cốc thủy tinh
  12. Grater/ cheese grater: Cái nạo
  13. Grill: Vỉ nướng
  14. Jar: Lọ thủy tinh
  15. Jug: Cái bình rót
  16. Kitchen foil: Giấy bạc gói thức ăn
  17. Kitchen scales: Cân thực phẩm
  18. Knife: Dao
  19. Mixing bowl: Bát trộn thức ăn
  20. Peeler: Dụng cụ bóc vỏ củ quả
  21. Plate: Đĩa
  22. Pot: Nồi to
  23. Saucepan: Cái nồi
  24. Sieve: Cái rây
  25. Spoon: Thìa
  26. Steamer: Nồi hấp
  27. Tin opener: Cái mở hộp
  28. Tray: Cái khay, mâm
  29. Washing-up liquid: Nước rửa bát
  30. Whisk: Cái đánh trứng

 

 

Các tin liên quan: